Mục Lục
Trâm nội nha là một dụng cụ chuyên dụng trong nha khoa, được sử dụng trong quá trình điều trị tủy răng (root canal treatment). Trâm có dạng thanh kim loại nhỏ, mảnh, được thiết kế với các rãnh xoắn hoặc dạng côn để làm sạch, tạo hình và mở rộng ống tủy, giúp loại bỏ mô tủy bị viêm hoặc nhiễm trùng và chuẩn bị cho việc trám bít ống tủy.


Vai trò trong điều trị tủy
Trong điều trị tủy, trâm nội nha giữ vai trò trung tâm trong việc mở rộng và định hình ống tủy để loại bỏ hoàn toàn mô tủy bệnh lý. Đây là bước quan trọng nhằm ngăn chặn nhiễm trùng lan rộng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít, từ đó giúp bảo tồn răng thật lâu dài.
Trâm được sử dụng theo thứ tự từ nhỏ đến lớn, giúp mở rộng ống tủy dần dần mà không làm tổn thương cấu trúc răng. Việc sử dụng đúng loại trâm và đúng kỹ thuật sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả và độ bền của điều trị nội nha.


Cấu tạo và chất liệu
Trâm nội nha có cấu tạo đơn giản nhưng được thiết kế tỉ mỉ để phù hợp với hình dạng cong và hẹp của ống tủy. Thân trâm có hình xoắn hoặc dạng côn, với tay cầm được mã hóa màu theo tiêu chuẩn ISO để phân biệt kích thước.
Về chất liệu, phổ biến nhất hiện nay là:
Thép không gỉ (Stainless Steel): Cứng, bền nhưng ít linh hoạt sẽ phù hợp với ống tủy thẳng.
Hợp kim Niken – Titan (NiTi): Linh hoạt cao, ít gãy, dễ đi theo đường cong của ống tủy thường dùng trong các trâm máy.
Mỗi chất liệu và thiết kế đều có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào mức độ phức tạp của ống tủy và kinh nghiệm của bác sĩ.


Độ thuôn của trâm nội nha là gì?
Bên cạnh chiều dài và kích thước, một yếu tố quan trọng khác ảnh hưởng đến hiệu quả tạo hình ống tủy là độ thuôn (taper) của trâm. Đây là thông số thể hiện mức độ mở rộng dần của trâm từ đầu làm việc đến phần chuôi, và ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm sạch thành ống tủy, giúp lấy sạch mô tủy hoại tử và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình bơm rửa.


Trên thị trường hiện nay có nhiều mức độ thuôn khác nhau, phổ biến từ 2%, 4%, 6% đến 8%. Mỗi mức độ có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với từng tình huống lâm sàng. Việc lựa chọn cần dựa vào hình dạng ống tủy, độ cong và mức độ nhiễm khuẩn.
Phân loại trâm nội nha
Trâm nội nha hiện nay được chia thành nhiều loại dựa trên mục đích sử dụng và cách vận hành. Việc lựa chọn loại trâm phù hợp không chỉ phụ thuộc vào cấu trúc ống tủy mà còn dựa trên kỹ thuật điều trị và kinh nghiệm của bác sĩ. Dưới đây là ba nhóm trâm nội nha phổ biến:
Trâm nội nha thủ công
Đây là loại trâm được sử dụng bằng tay, cho phép nha sĩ kiểm soát lực và hướng di chuyển một cách tỉ mỉ trong quá trình làm sạch ống tủy. Trâm tay thường được làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim NiTi, với phần tay cầm mã màu theo kích cỡ tiêu chuẩn ISO.


Ưu điểm của trâm tay là dễ sử dụng, chi phí thấp và đặc biệt hữu ích trong những trường hợp cần thao tác cẩn thận như ống tủy cong, hẹp. Tuy nhiên, do thao tác thủ công nên quá trình điều trị có thể mất nhiều thời gian hơn.
Trâm nội nha máy
Trâm máy được thiết kế để sử dụng cùng với thiết bị gắn mô tơ, giúp quay trâm tự động trong ống tủy. Loại trâm này thường được chế tạo từ hợp kim Niken hay Titan để đảm bảo độ dẻo, linh hoạt và khả năng chống gãy cao khi quay ở tốc độ cao.
Sử dụng trâm máy giúp tiết kiệm thời gian, tạo hình ống tủy đều và hiệu quả hơn so với trâm tay. Tuy nhiên, cần được vận hành đúng kỹ thuật để tránh rủi ro như gãy trâm hoặc làm sai lệch đường tủy.


Trâm làm sạch và bơm rửa
Bên cạnh các loại trâm dùng để tạo hình ống tủy, trong quá trình điều trị nội nha, bác sĩ còn sử dụng các dụng cụ hỗ trợ làm sạch và bơm rửa nhằm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn, mảnh vụn mô tủy và chất bẩn còn sót lại. Dù không trực tiếp định hình ống tủy, nhóm trâm này đóng vai trò không thể thiếu để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và hạn chế tái nhiễm sau khi trám bít.
Trâm Lentulo: Dùng để đưa thuốc vào sâu trong ống tủy.
Kim bơm rửa: Hỗ trợ đưa dung dịch sát khuẩn vào làm sạch triệt để.
Trâm siêu âm: Hỗ trợ rung để tăng hiệu quả làm sạch sâu trong những ống tủy nhỏ hoặc cong.
Nhóm trâm này không trực tiếp tạo hình nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ vi khuẩn và mảnh vụn mô, giúp nâng cao hiệu quả điều trị nội nha.
Cách chọn trâm nội nha phù hợp
Việc lựa chọn đúng loại trâm nội nha không chỉ giúp quá trình điều trị tủy diễn ra thuận lợi, mà còn giảm thiểu rủi ro như gãy trâm, thủng ống tủy hoặc không làm sạch triệt để. Dưới đây là những yếu tố quan trọng mà bác sĩ cần cân nhắc trước khi quyết định sử dụng loại trâm phù hợp.
Vật liệu chế tạo trâm
Chất liệu là một trong những yếu tố quyết định độ bền, độ dẻo và hiệu suất của trâm nội nha. Thép không gỉ thường có độ cứng cao, dễ điều khiển nhưng kém linh hoạt; trong khi trâm Ni-Ti (Niken-Titan) lại có độ đàn hồi tốt, phù hợp với ống tủy cong phức tạp.


Độ côn và đường kính mũi trâm
Hai thông số kỹ thuật này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng mở rộng và làm sạch thành ống tủy. Việc chọn độ côn và đường kính phù hợp giúp tránh làm mỏng thành răng và tăng hiệu quả bơm rửa.
Độ côn (Taper): Cho biết mức độ mở rộng của trâm theo chiều dài. Thường dùng các mức 0.04, 0.06, hoặc 0.08 tùy theo chỉ định.
Đường kính mũi trâm (Tip Size): Quy định độ lớn của đầu trâm, ảnh hưởng đến độ sâu và khả năng làm sạch mô tủy ở phần chóp.
Lựa chọn độ côn và tip size phù hợp giúp mở rộng ống tủy hiệu quả mà không làm mỏng thành răng, đồng thời tối ưu cho việc bơm rửa và trám bít sau đó.
Chiều dài trâm
Chiều dài của trâm cần phù hợp với chiều dài làm việc của ống tủy sẽ được xác định thông qua chụp X-quang răng hoặc máy định vị chóp. Nếu trâm quá ngắn, mô tủy ở vùng chóp không được làm sạch hoàn toàn.


Nếu trâm quá dài, có thể vượt chóp, gây kích ứng mô quanh răng, đau nhức hoặc thậm chí viêm nhiễm. Vì vậy nên chọn trâm có chiều dài 21mm, 25mm, hoặc 31mm tùy từng vị trí răng (răng cửa, tiền hàm, hàm dưới…)
Hình dạng tiết diện ngang của trâm
Hình dạng mặt cắt ngang của trâm ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ mô tủy, bùn ngà và sự di chuyển trong ống tủy.
Hình tròn: Thường thấy ở trâm truyền thống, dễ sản xuất, nhưng khả năng cắt có thể hạn chế.
Hình tam giác, hình thoi, hoặc xoắn lượn sóng: Tối ưu hóa khả năng cắt và loại bỏ vụn mô, giảm nguy cơ tắc nghẽn hoặc gãy trâm.
Nha sĩ có thể chọn mặt cắt phù hợp tùy theo kỹ thuật và thói quen sử dụng trâm tay hay trâm máy.
Kỹ thuật sử dụng
Tùy vào kỹ thuật mà bác sĩ áp dụng, sẽ có loại trâm phù hợp hơn. Trâm tay phù hợp với kiểm soát chặt chẽ nhưng mất thời gian; trâm máy giúp tiết kiệm công sức và hiệu quả hơn trong các ca khó. Cách sử dụng trâm ảnh hưởng trực tiếp đến loại trâm cần lựa chọn.
Trâm tay (hand files): Dễ kiểm soát, phù hợp với người mới, nhưng mất nhiều thời gian.
Trâm máy xoay liên tục: Tiết kiệm công sức, hiệu quả cao, nhưng cần kỹ thuật tốt để tránh gãy trâm.
Trâm máy đảo chiều (Reciprocating): Giảm áp lực lên trâm, tăng độ bền và an toàn hơn trong các ống cong.
Nếu điều kiện phòng khám cho phép, trâm máy hiện đại giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả điều trị.


Độ khó của trường hợp
Những trường hợp có ống tủy cong mạnh, hẹp hoặc bị vôi hóa đòi hỏi trâm phải có độ dẻo tốt và khả năng chịu lực cao để tránh gãy hoặc tạo đường giả. Tránh dùng trâm quá to hoặc quá cứng ngay từ đầu, vì rất dễ gây biến chứng
Cách dùng và bảo quản trâm nội nha
Để đảm bảo hiệu quả trong điều trị tủy răng, việc sử dụng trâm nội nha đúng cách là điều kiện tiên quyết. Bên cạnh kỹ thuật thao tác, nha sĩ cũng cần đặc biệt lưu ý đến quy trình làm sạch, tiệt trùng và bảo quản trâm nhằm hạn chế nguy cơ gãy trâm, lây nhiễm chéo và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ. Dưới đây là các nguyên tắc và quy trình quan trọng cần ghi nhớ:
Sử dụng trâm an toàn và hiệu quả
Việc sử dụng trâm đúng kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị tủy, giúp làm sạch ống tủy hiệu quả và giảm thiểu các rủi ro không mong muốn. Trước khi đưa trâm vào ống tủy, cần xác định chính xác chiều dài làm việc để tránh tổn thương mô quanh chóp.


Khi gặp trở kháng, tuyệt đối không dùng lực quá mạnh, thay vào đó nên thao tác nhẹ nhàng theo từng bước nhỏ và thường xuyên rút trâm ra để loại bỏ vụn ngà tích tụ. Trong suốt quá trình điều trị, nên bôi trơn và làm sạch trâm liên tục nhằm duy trì hiệu quả làm sạch và ngăn ngừa tắc nghẽn ống tủy.
Tiệt trùng trâm nội nha
Sau mỗi lần sử dụng, trâm phải được xử lý đúng quy trình để đảm bảo an toàn sinh học và sẵn sàng cho ca điều trị kế tiếp và tránh tiệt trùng quá nhiều lần làm ảnh hưởng đến tính đàn hồi hoặc gây lão hóa kim loại, đặc biệt là với trâm Ni-Ti.
Bước 1: Làm sạch sơ bộ bằng cách ngâm trâm vào dung dịch enzym hoặc dung dịch trung tính để loại bỏ máu, mô tủy, bùn ngà.
Bước 2: Chải sạch thủ công bằng bàn chải mềm hoặc siêu âm để loại bỏ mảng bám còn sót lại.
Bước 3: Khử trùng bằng autoclave (nhiệt độ 121–134°C trong 15–30 phút tùy loại) theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Bảo quản trâm nội nha
Cách bảo quản trâm đúng sẽ giúp duy trì độ sắc bén, độ đàn hồi và giảm nguy cơ gãy trâm trong những lần sử dụng tiếp theo. Vì thế, sau khi khử trùng, trâm nên được bảo quản trong hộp chuyên dụng, có phân loại rõ theo cỡ và loại trâm để dễ kiểm soát.
Tránh ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất, nhất là chất ăn mòn kim loại. Có thể sử dụng hộp đựng khô có nắp đậy hoặc hộp vô trùng chuyên dụng trong phòng khám.


Nhận biết trâm cần được thay thế
Để tránh tai biến như gãy trâm trong ống tủy, tốt nhất nên thay trâm đúng chu kỳ khuyến cáo, đặc biệt là các trâm máy Ni-Ti có giới hạn sử dụng thấp hơn trâm tay. Dù chưa gãy, trâm vẫn cần được thay thế khi có các dấu hiệu sau:
Trâm bị cong, xoắn nhẹ hoặc biến dạng đầu.
Có dấu hiệu mòn hoặc mẻ răng cắt, làm giảm khả năng làm sạch.
Trâm dùng nhiều lần và có dấu hiệu oxy hóa hoặc xỉn màu.
Cảm giác lỏng lẻo, rung hoặc ma sát không đều khi đưa vào ống tủy.
Kết luận
Trâm nội nha đóng vai trò thiết yếu trong điều trị tủy răng, là một quy trình đòi hỏi độ chính xác cao và kiểm soát nghiêm ngặt về kỹ thuật lẫn vô trùng. Việc lựa chọn loại trâm phù hợp, sử dụng đúng cách và bảo quản hiệu quả không chỉ giúp nâng cao chất lượng điều trị mà còn đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh. Dù là trâm tay hay trâm máy, nha sĩ cũng cần nắm vững kiến thức và cập nhật công nghệ mới để tối ưu hiệu quả điều trị nội nha trong từng ca bệnh cụ thể.






